Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đuối nước" (1)
đuối nước
Tiếng Anh
Động từdrown, drowning
Mỗi năm địa phương ghi nhận hàng chục vụ đuối nước.
Every year, the locality records dozens of drowning incidents.
Từ liên quan "đuối nước" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đuối nước" (1)
Mỗi năm địa phương ghi nhận hàng chục vụ đuối nước.
Every year, the locality records dozens of drowning incidents.
